Hôm nay: Thứ Sáu ngày 28/08/2026

Thống kê vị trí DNA - TK Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

29-08 Hôm nay 26-08 22-08 19-08 15-08 12-08 08-08

Thống kê Thống kê vị trí Đà Nẵng hôm nay

Biên độ 5 ngày:

1-9 2-0 6-3 9-2

Biên độ 4 ngày:

0-3 0-7 1-0 1-1 1-1 1-1 1-9 2-1 2-3 2-4 2-6 2-6 3-4 4-9 5-1 5-1 5-6 6-9 7-2 8-1 8-2 8-7 9-1 9-2 9-9

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-2 0-6 0-9 1-0 1-1 1-1 1-1 1-2 1-2 1-2 1-4 1-4 1-5 1-6 1-6 1-7 1-7 1-9 1-9 1-9 2-0 2-1 2-2 2-2 2-2 2-3 2-5 2-6 2-6 2-7 2-7 2-8 3-0 3-1 3-5 3-7 3-7 3-8 3-8 3-8 4-1 4-7 5-3 5-7 6-0 6-1 6-2 6-2 6-4 6-5 6-6 6-7 6-8 7-2 7-2 7-6 8-0 8-1 8-1 8-1 8-2 8-4 8-6 8-6 8-6 8-7 8-8 8-8 8-9 9-0

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Nẵng đã chọn

8
35
7
966
6
2299
2148
4112
5
2223
4
84316
84826
10011
26131
97482
17823
46167
3
59981
81212
2
50272
1
14204
ĐB
974228
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
12,6,1,21,3,81
23,6,3,81,8,1,72
35,12,23
4804
5-35
66,76,1,26
7267
82,14,28
9999

2. Thống kê vị trí SX Đà Nẵng / XSDNA 22-08-2026

8
57
7
620
6
5442
7372
0665
5
2616
4
10420
61101
22062
63853
14198
11481
97223
3
78638
03374
2
04052
1
25266
ĐB
863899
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
012,20
160,81
20,0,34,7,6,52
385,23
4274
57,3,265
65,2,61,66
72,457
819,38
98,999

3.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 19-08-2026

8
97
7
864
6
1568
3622
7908
5
3582
4
04988
31741
98955
15111
50515
90363
53923
3
75959
05244
2
33212
1
94170
ĐB
624308
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,870
11,5,24,11
22,32,8,12
3-6,23
41,46,44
55,95,15
64,8,3-6
7097
82,86,0,8,08
9759

4. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 15-08-2026

8
28
7
277
6
5936
3877
4428
5
7106
4
42596
45067
54460
28137
63284
28976
31265
3
42143
78695
2
46295
1
32444
ĐB
347452
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0660
1--1
28,852
36,743
43,48,44
526,9,95
67,0,53,0,9,76
77,7,67,7,6,37
842,28
96,5,5-9

5.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 12-08-2026

8
86
7
200
6
4452
6288
3635
5
3898
4
34082
79981
32233
82963
50046
90615
93099
3
37076
31418
2
13663
1
57872
ĐB
637456
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0000
15,881
2-5,8,72
35,33,6,63
46-4
52,63,15
63,38,4,7,56
76,2-7
86,8,2,18,9,18
98,999

6.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 08-08-2026

8
49
7
267
6
1757
6202
9320
5
4641
4
33979
93348
45302
43071
47719
35005
47725
3
48689
98145
2
58314
1
16186
ĐB
157130
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,2,52,30
19,44,71
20,50,02
30-3
49,1,8,514
570,2,45
6786
79,16,57
89,648
9-4,7,1,89

7. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 05-08-2026

8
62
7
706
6
7844
7260
5180
5
6432
4
04294
18370
82238
83957
75003
90978
94560
3
78533
41741
2
56651
1
34968
ĐB
804092
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,36,8,7,60
1-4,51
2-6,3,92
32,8,30,33
44,14,94
57,1-5
62,0,0,806
70,857
803,7,68
94,2-9

8.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 01-08-2026

8
51
7
736
6
3629
5438
6712
5
2257
4
34888
47829
18296
66472
14903
32433
84596
3
21408
90948
2
53147
1
09880
ĐB
679999
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,880
1251
29,91,72
36,8,30,33
48,7-4
51,7-5
6-3,9,96
725,47
88,03,8,0,48
96,6,92,2,99

9.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 29-07-2026

8
58
7
164
6
4217
2413
1524
5
6680
4
14232
91296
99768
48627
04286
66618
72493
3
61735
66084
2
88132
1
89573
ĐB
305740
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,40
17,3,8-1
24,73,32
32,5,21,9,73
406,2,84
5835
64,89,86
731,27
80,6,45,6,18
96,3-9

10. XSDNA 25-07-2026

8
18
7
054
6
1948
3291
8024
5
9470
4
44276
41579
85362
53281
02973
93997
77269
3
64789
36028
2
86203
1
28800
ĐB
812405
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,0,57,00
189,81
24,862
3-7,03
485,24
5405
62,976
70,6,9,397
81,91,4,28
91,77,6,89

11. XSDNA 22-07-2026

8
02
7
499
6
4582
6567
5437
5
8936
4
92416
17316
10758
59476
95112
95923
11277
3
35517
14371
2
34187
1
47182
ĐB
441239
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02-0
16,6,2,771
230,8,1,82
37,6,923
4--4
58-5
673,1,1,76
76,7,16,3,7,1,87
82,7,258
999,39

12. XSDNA 18-07-2026

8
28
7
174
6
6523
6682
2973
5
2446
4
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
3
79830
62883
2
50534
1
82002
ĐB
874942
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0230
111,71
28,3,88,3,0,42
38,2,4,0,42,7,83
46,27,7,3,34
5--5
6-46
74,3,4,1-7
82,32,3,28
9--9

13. XSDNA 15-07-2026

8
90
7
402
6
6751
2917
5233
5
5676
4
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
3
35232
20142
2
89357
1
02324
ĐB
257930
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
029,30
175,5,2,5,51
21,40,3,42
33,2,033
425,24
51,1,4,1,1,7-5
6-7,86
76,81,57
8678
90-9

14. XSDNA 11-07-2026

8
03
7
172
6
8781
1171
9329
5
9764
4
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
3
66973
53762
2
11103
1
98369
ĐB
458364
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,38,20
178,7,3,81
29,07,9,62
310,7,03
4-6,64
5--5
64,2,9,486
72,1,317
81,0,1,6-8
922,69

15. XSDNA 08-07-2026

8
53
7
856
6
7529
3389
2638
5
5513
4
01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754
3
23949
31214
2
83614
1
19145
ĐB
690396
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-80
13,4,4-1
29,2,922
385,13
49,57,5,1,14
53,6,445
6-5,96
74,987
89,7,038
962,8,2,7,49

16. XSDNA 04-07-2026

8
78
7
285
6
6611
9842
2351
5
9063
4
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
3
79831
78011
2
06627
1
81416
ĐB
912568
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-70
11,1,61,5,7,6,3,11
2742
316,93
42,5-4
518,8,45
63,1,816
78,1,8,027
85,57,7,68
93-9
Thống kê vị trí Đà Nẵng: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau