Hôm nay: Thứ Sáu ngày 03/07/2026
Đang tường thuật Xổ số miền Nam ➜ Xem ngay

Thống kê vị trí TN - TK Vị trí Tây Ninh - Thống kê vị trí XSTN

09-07 Hôm nay 02-07 25-06 18-06 11-06 04-06 28-05

Thống kê Thống kê vị trí Tây Ninh hôm nay

Biên độ 10 ngày:

0-9

Biên độ 6 ngày:

0-5 1-0 9-1

Biên độ 5 ngày:

3-4 5-8 5-8 8-0

Biên độ 4 ngày:

0-4 0-4 0-8 0-8 1-4 1-5 3-4 4-9 5-1 5-4 5-8 6-5 8-0 8-1 8-2 8-5 8-7 8-8 8-9 9-4 9-6

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-4 0-4 0-4 0-6 0-7 0-8 0-9 1-3 1-4 1-4 1-5 2-4 2-4 2-9 3-0 3-1 3-1 3-3 3-4 3-8 3-9 4-0 4-2 4-4 4-8 4-9 5-4 5-4 5-5 5-6 5-8 5-9 5-9 6-0 6-2 6-4 6-4 6-5 6-5 6-6 6-8 7-1 7-4 7-8 8-3 8-4 8-6 8-7 8-7 8-8 8-8 8-8 8-9 9-3 9-5 9-5 9-6 9-7 9-8 9-8 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TN cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Tây Ninh đã chọn

8
93
7
681
6
5085
8898
1672
5
9357
4
95251
33060
78868
51284
99241
58413
82807
3
83254
61483
2
39642
1
94274
ĐB
784407
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,760
138,5,41
2-7,42
3-9,1,83
41,28,5,74
57,1,485
60,8-6
72,45,0,07
81,5,4,39,68
93,8-9

2. Thống kê vị trí SX Tây Ninh / XSTN 25-06-2026

8
21
7
330
6
4540
8921
0528
5
3448
4
10009
82721
25655
45735
55474
44236
69254
3
91075
45425
2
22457
1
83626
ĐB
585684
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
093,40
1-2,2,21
21,1,8,1,5,6-2
30,5,6-3
40,87,5,84
55,4,75,3,7,25
6-3,26
74,557
842,48
9-09

3.Thống kê vị trí XSTN / XSTN 18-06-2026

8
37
7
387
6
5638
3794
0369
5
7631
4
32989
98517
02087
66752
58185
60326
29601
3
14647
70903
2
64646
1
73666
ĐB
795785
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,3-0
173,01
2652
37,8,103
47,694
528,85
69,62,4,66
7-3,8,1,8,47
87,9,7,5,538
946,89

4. Thống kê vị trí Tây Ninh, XSTN 11-06-2026

8
27
7
616
6
2740
6119
0825
5
6109
4
67895
52799
90411
50864
34071
55367
47304
3
38438
83307
2
81579
1
17088
ĐB
423392
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,4,740
16,9,11,71
27,592
38-3
406,04
5-2,95
64,716
71,92,6,07
883,88
95,9,21,0,9,79

5.Thống kê vị trí TN / XSTN 04-06-2026

8
01
7
041
6
1078
1865
6509
5
1108
4
09753
68674
35177
85355
52012
31717
61471
3
25913
34260
2
11730
1
41445
ĐB
936713
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,9,86,30
12,7,3,30,4,71
2-12
305,1,13
41,574
53,56,5,45
65,0-6
78,4,7,17,17
8-7,08
9-09

6.Thống kê vị trí XSTN / XSTN 28-05-2026

8
74
7
102
6
9161
8209
5690
5
4055
4
58483
33836
77399
12078
16273
64606
02528
3
65215
57607
2
10248
1
55851
ĐB
490332
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,9,6,790
156,51
280,32
36,28,73
4874
55,15,15
613,06
74,8,307
837,2,48
90,90,99

7. Thống kê vị trí Tây Ninh, XSTN 21-05-2026

8
97
7
098
6
2522
0219
4788
5
4855
4
19450
93061
46365
68630
14346
81131
16370
3
24388
78089
2
57564
1
11823
ĐB
048987
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-5,3,70
196,31
22,322
30,123
4664
55,05,65
61,5,446
709,87
88,8,9,79,8,88
97,81,89

8.Thống kê vị trí TN / XSTN 14-05-2026

8
90
7
838
6
7523
0914
5317
5
8196
4
30110
94740
27355
10709
64939
82489
15901
3
08696
71643
2
18150
1
80289
ĐB
261628
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,19,1,4,50
14,7,001
23,8-2
38,92,43
40,314
55,055
6-9,96
7-17
89,93,28
90,6,60,3,8,89

9.Thống kê vị trí XSTN / XSTN 07-05-2026

8
93
7
637
6
5457
6938
2092
5
0213
4
49352
87085
26879
21028
12215
14299
75198
3
91699
75957
2
65082
1
16656
ĐB
472012
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
13,5,2-1
289,5,8,12
37,89,13
4--4
57,2,7,68,15
6-56
793,5,57
85,23,2,98
93,2,9,8,97,9,99

10. XSTN 30-04-2026

8
51
7
351
6
8233
4464
3206
5
9650
4
26757
92836
46464
65010
92546
43322
91110
3
53457
10465
2
95022
1
11151
ĐB
113144
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
065,1,10
10,05,5,51
22,22,22
33,633
46,46,6,44
51,1,0,7,7,165
64,4,50,3,46
7-5,57
8--8
9--9

11. XSTN 23-04-2026

8
92
7
566
6
9144
0402
1406
5
0805
4
88552
89140
15236
47880
98978
51507
65014
3
95406
91158
2
70605
1
11622
ĐB
935353
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,6,5,7,6,54,80
14-1
229,0,5,22
3653
44,04,14
52,8,30,05
666,0,3,06
7807
807,58
92-9

12. XSTN 16-04-2026

8
62
7
882
6
7007
8466
3780
5
4947
4
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
3
13031
01689
2
99825
1
86365
ĐB
143754
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,580
1-31
29,56,82
35,1-3
47,954
540,3,2,65
62,6,566
7-0,4,9,97
82,0,998
98,7,72,4,89

13. XSTN 09-04-2026

8
25
7
789
6
1861
1325
1360
5
0167
4
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
3
38533
45065
2
66580
1
94848
ĐB
082665
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
006,0,80
1-61
25,5-2
35,333
48,874
5-2,2,3,6,65
61,0,7,8,5,596
7467
89,8,08,4,6,48
9689

14. XSTN 02-04-2026

8
85
7
955
6
5112
9051
5419
5
8347
4
70058
74606
37592
87269
16760
52438
09436
3
77967
38143
2
08423
1
28675
ĐB
216674
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0660
12,951
231,92
38,64,23
47,374
55,1,88,5,75
69,0,70,36
75,44,67
855,38
921,69

15. XSTN 26-03-2026

8
60
7
813
6
6923
1125
9582
5
5796
4
42962
36545
73036
71137
39716
87460
19180
3
91916
39915
2
80309
1
51206
ĐB
325649
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,66,6,80
13,6,6,5-1
23,58,62
36,71,23
45,9-4
5-2,4,15
60,2,09,3,1,1,06
7-37
82,0-8
960,49

16. XSTN 19-03-2026

8
39
7
692
6
2205
4472
3678
5
6363
4
61257
34570
45535
47488
47048
21746
63752
3
50728
31419
2
59635
1
90006
ĐB
718807
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,6,770
19-1
289,7,52
39,5,563
48,6-4
57,20,3,35
634,06
72,8,05,07
887,8,4,28
923,19
Thống kê vị trí Tây Ninh: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau