Hôm nay: Thứ Hai ngày 29/06/2026

Thống kê vị trí DNA - TK Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

01-07 Hôm nay 27-06 24-06 20-06 17-06 13-06 10-06

Thống kê Thống kê vị trí Đà Nẵng hôm nay

Biên độ 7 ngày:

8-6

Biên độ 6 ngày:

2-3 6-5 7-9

Biên độ 5 ngày:

0-9 5-0 5-6 6-8 9-2

Biên độ 4 ngày:

0-2 0-2 0-9 2-0 2-3 3-3 3-3 3-6 3-9 3-9 5-1 6-0 6-0 6-1 6-3 6-9 7-8 7-9 8-2 8-3 8-3 8-8 9-0 9-3 9-5 9-9

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-1 0-1 0-2 0-2 0-2 0-3 0-8 0-8 0-9 0-9 1-0 1-0 1-1 1-9 2-1 2-1 2-1 2-3 2-3 2-4 2-7 3-2 3-2 4-0 4-5 4-8 4-9 5-1 5-4 5-9 6-0 6-0 6-1 6-2 6-2 6-3 6-4 6-5 6-8 6-8 6-8 6-9 6-9 6-9 7-8 7-9 8-1 8-1 8-2 8-4 8-5 8-6 8-6 8-8 8-8 8-9 8-9 8-9 8-9 9-0 9-4 9-8 9-9 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Nẵng đã chọn

8
04
7
778
6
8879
4045
3608
5
6002
4
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
3
03858
31569
2
88197
1
43413
ĐB
911019
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,8,2,270
13,9-1
240,02
3-13
450,24
56,8,84,95
66,96,56
78,9,097
8-7,0,5,58
95,77,6,19

2. Thống kê vị trí SX Đà Nẵng / XSDNA 24-06-2026

8
72
7
512
6
4833
3349
2742
5
0325
4
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
3
05155
37357
2
94872
1
76232
ĐB
035170
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0470
12,981
25,77,1,4,7,32
33,6,8,233
49,204
55,72,55
6-36
72,2,02,57
8138
994,1,99

3.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 20-06-2026

8
83
7
811
6
4017
0552
3750
5
6136
4
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
3
30950
11562
2
16941
1
14793
ĐB
293184
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,15,50
11,7,21,0,41
295,1,62
368,4,7,5,93
43,184
52,0,3,0-5
6236
7317
83,408
9329

4. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 17-06-2026

8
75
7
563
6
5961
6616
2393
5
9539
4
58344
39838
31489
49854
95641
80694
55855
3
06340
43842
2
92700
1
76603
ĐB
801196
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,34,00
166,41
2-42
39,86,9,03
44,1,0,24,5,94
54,57,55
63,11,96
75-7
8938
93,4,63,89

5.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 13-06-2026

8
54
7
771
6
0314
5674
4561
5
1739
4
03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
3
65649
11585
2
18514
1
24884
ĐB
061809
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,9-0
14,2,47,61
2-5,1,42
39,9-3
42,95,1,7,0,1,84
54,2,67,85
6156
71,4,5-7
85,4-8
9-3,3,4,09

6.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 10-06-2026

8
05
7
554
6
4411
6387
6458
5
6539
4
02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
3
43071
88640
2
33220
1
08966
ĐB
446670
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
056,4,2,70
11,71,71
20-2
39,643
43,054
54,8,50,55
60,63,66
77,1,08,1,77
87,958
9-3,89

7. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 06-06-2026

8
89
7
871
6
9204
5071
9666
5
9666
4
87237
95403
91289
18084
98927
84459
32205
3
85780
99202
2
32409
1
32325
ĐB
390165
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,3,5,2,980
1-7,71
27,502
3703
4-0,84
590,2,65
66,6,56,66
71,13,27
89,9,4,0-8
9-8,8,5,09

8.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 03-06-2026

8
95
7
487
6
7035
8118
8917
5
4022
4
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
3
66268
85559
2
28750
1
47246
ĐB
725175
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-50
18,7,11,81
22,322
35,523
46,6-4
58,9,09,3,3,7,75
684,46
75,58,17
87,11,5,68
9559

9.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 30-05-2026

8
13
7
589
6
2851
4289
1625
5
2043
4
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
3
75837
00506
2
19552
1
18961
ĐB
778936
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06-0
13,15,2,1,61
25,1,352
37,61,4,2,83
43-4
51,9,225
68,10,36
7937
89,9,368
9-8,8,7,59

10. XSDNA 27-05-2026

8
66
7
891
6
7278
6614
7102
5
8859
4
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
3
33287
23945
2
98806
1
77334
ĐB
487799
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,1,8,6-0
149,0,91
2-02
34-3
44,8,9,51,4,34
5945
66,96,06
7887
877,4,08
91,1,95,4,6,99

11. XSDNA 23-05-2026

8
55
7
580
6
9049
2049
9688
5
1239
4
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
3
55930
81714
2
59795
1
91116
ĐB
380518
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,30
14,6,891
23-2
39,5,9,023
49,99,6,14
55,95,3,95
6416
7--7
80,88,18
91,4,54,4,3,5,39

12. XSDNA 20-05-2026

8
81
7
815
6
2450
5900
7027
5
4233
4
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
3
99304
79089
2
07806
1
63610
ĐB
762531
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,4,65,0,10
15,8,8,08,31
27,8,2,922
33,133
48,604
5015
6-4,06
7-27
81,94,2,1,18
9-2,89

13. XSDNA 16-05-2026

8
65
7
124
6
4215
0115
3224
5
6011
4
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
3
44405
07608
2
67094
1
64444
ĐB
561370
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,870
15,5,1,7,711
24,4-2
38-3
49,42,2,6,9,44
566,1,1,05
65,456
79,01,17
8-3,08
944,79

14. XSDNA 13-05-2026

8
06
7
070
6
4287
0323
6718
5
4474
4
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
3
70559
01860
2
42237
1
88396
ĐB
579392
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
067,9,6,60
18,1,511
2392
35,723
44,87,44
593,15
60,00,96
70,48,37
871,48
90,6,259

15. XSDNA 09-05-2026

8
09
7
319
6
3854
8335
2734
5
7484
4
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290
3
71520
69443
2
94103
1
44824
ĐB
781899
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,0,30,9,20
19,14,1,61
24,0,4-2
35,44,03
49,1,35,3,8,2,24
5435
61-6
7--7
84-8
90,90,1,4,99

16. XSDNA 06-05-2026

8
21
7
038
6
8848
5140
5947
5
6072
4
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
3
46941
70159
2
61571
1
74446
ĐB
669069
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0240
1-2,9,4,71
217,02
387,83
48,0,7,5,1,6-4
5945
699,46
72,3,9,147
833,48
96,17,5,69
Thống kê vị trí Đà Nẵng: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau