Hôm nay: Thứ Năm ngày 13/08/2026

Thống kê vị trí DNA - TK Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

15-08 Hôm nay 12-08 08-08 05-08 01-08 29-07 25-07

Thống kê Thống kê vị trí Đà Nẵng hôm nay

Biên độ 8 ngày:

0-7

Biên độ 6 ngày:

8-3

Biên độ 5 ngày:

0-7 3-2 6-6 8-1 8-7

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-2 1-6 3-0 3-0 3-2 3-9 4-0 4-3 4-7 5-3 7-3 8-2 9-2 9-5

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-2 0-2 0-7 0-9 1-0 1-8 2-0 2-0 2-0 2-0 2-0 2-1 2-1 2-1 2-1 2-4 2-7 2-8 2-8 2-9 3-2 3-2 3-3 3-3 3-7 4-1 4-5 4-8 4-8 5-0 5-3 5-3 5-5 5-6 5-6 5-8 5-9 6-3 6-6 6-6 7-2 7-6 8-1 8-5 8-5 8-6 8-8 8-9 9-2 9-3 9-5 9-8 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Nẵng đã chọn

8
86
7
200
6
4452
6288
3635
5
3898
4
34082
79981
32233
82963
50046
90615
93099
3
37076
31418
2
13663
1
57872
ĐB
637456
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0000
15,881
2-5,8,72
35,33,6,63
46-4
52,63,15
63,38,4,7,56
76,2-7
86,8,2,18,9,18
98,999

2. Thống kê vị trí SX Đà Nẵng / XSDNA 08-08-2026

8
49
7
267
6
1757
6202
9320
5
4641
4
33979
93348
45302
43071
47719
35005
47725
3
48689
98145
2
58314
1
16186
ĐB
157130
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,2,52,30
19,44,71
20,50,02
30-3
49,1,8,514
570,2,45
6786
79,16,57
89,648
9-4,7,1,89

3.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 05-08-2026

8
62
7
706
6
7844
7260
5180
5
6432
4
04294
18370
82238
83957
75003
90978
94560
3
78533
41741
2
56651
1
34968
ĐB
804092
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,36,8,7,60
1-4,51
2-6,3,92
32,8,30,33
44,14,94
57,1-5
62,0,0,806
70,857
803,7,68
94,2-9

4. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 01-08-2026

8
51
7
736
6
3629
5438
6712
5
2257
4
34888
47829
18296
66472
14903
32433
84596
3
21408
90948
2
53147
1
09880
ĐB
679999
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,880
1251
29,91,72
36,8,30,33
48,7-4
51,7-5
6-3,9,96
725,47
88,03,8,0,48
96,6,92,2,99

5.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 29-07-2026

8
58
7
164
6
4217
2413
1524
5
6680
4
14232
91296
99768
48627
04286
66618
72493
3
61735
66084
2
88132
1
89573
ĐB
305740
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,40
17,3,8-1
24,73,32
32,5,21,9,73
406,2,84
5835
64,89,86
731,27
80,6,45,6,18
96,3-9

6.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 25-07-2026

8
18
7
054
6
1948
3291
8024
5
9470
4
44276
41579
85362
53281
02973
93997
77269
3
64789
36028
2
86203
1
28800
ĐB
812405
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,0,57,00
189,81
24,862
3-7,03
485,24
5405
62,976
70,6,9,397
81,91,4,28
91,77,6,89

7. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 22-07-2026

8
02
7
499
6
4582
6567
5437
5
8936
4
92416
17316
10758
59476
95112
95923
11277
3
35517
14371
2
34187
1
47182
ĐB
441239
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02-0
16,6,2,771
230,8,1,82
37,6,923
4--4
58-5
673,1,1,76
76,7,16,3,7,1,87
82,7,258
999,39

8.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 18-07-2026

8
28
7
174
6
6523
6682
2973
5
2446
4
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
3
79830
62883
2
50534
1
82002
ĐB
874942
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0230
111,71
28,3,88,3,0,42
38,2,4,0,42,7,83
46,27,7,3,34
5--5
6-46
74,3,4,1-7
82,32,3,28
9--9

9.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 15-07-2026

8
90
7
402
6
6751
2917
5233
5
5676
4
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
3
35232
20142
2
89357
1
02324
ĐB
257930
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
029,30
175,5,2,5,51
21,40,3,42
33,2,033
425,24
51,1,4,1,1,7-5
6-7,86
76,81,57
8678
90-9

10. XSDNA 11-07-2026

8
03
7
172
6
8781
1171
9329
5
9764
4
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
3
66973
53762
2
11103
1
98369
ĐB
458364
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,38,20
178,7,3,81
29,07,9,62
310,7,03
4-6,64
5--5
64,2,9,486
72,1,317
81,0,1,6-8
922,69

11. XSDNA 08-07-2026

8
53
7
856
6
7529
3389
2638
5
5513
4
01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754
3
23949
31214
2
83614
1
19145
ĐB
690396
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-80
13,4,4-1
29,2,922
385,13
49,57,5,1,14
53,6,445
6-5,96
74,987
89,7,038
962,8,2,7,49

12. XSDNA 04-07-2026

8
78
7
285
6
6611
9842
2351
5
9063
4
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
3
79831
78011
2
06627
1
81416
ĐB
912568
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-70
11,1,61,5,7,6,3,11
2742
316,93
42,5-4
518,8,45
63,1,816
78,1,8,027
85,57,7,68
93-9

13. XSDNA 01-07-2026

8
21
7
204
6
5821
3111
1127
5
4840
4
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
3
23603
40021
2
89841
1
96472
ĐB
310566
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,34,50
112,2,1,8,2,41
21,1,7,17,72
3-03
40,9,104
50-5
67,7,67,66
72,6,22,6,67
81-8
9-49

14. XSDNA 27-06-2026

8
04
7
778
6
8879
4045
3608
5
6002
4
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
3
03858
31569
2
88197
1
43413
ĐB
911019
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,8,2,270
13,9-1
240,02
3-13
450,24
56,8,84,95
66,96,56
78,9,097
8-7,0,5,58
95,77,6,19

15. XSDNA 24-06-2026

8
72
7
512
6
4833
3349
2742
5
0325
4
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
3
05155
37357
2
94872
1
76232
ĐB
035170
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0470
12,981
25,77,1,4,7,32
33,6,8,233
49,204
55,72,55
6-36
72,2,02,57
8138
994,1,99

16. XSDNA 20-06-2026

8
83
7
811
6
4017
0552
3750
5
6136
4
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
3
30950
11562
2
16941
1
14793
ĐB
293184
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,15,50
11,7,21,0,41
295,1,62
368,4,7,5,93
43,184
52,0,3,0-5
6236
7317
83,408
9329
Thống kê vị trí Đà Nẵng: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau