Hôm nay: Thứ Ba ngày 31/03/2026

Thống kê vị trí KH - TK Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

01-04 Hôm nay 29-03 25-03 22-03 18-03 15-03 11-03

Thống kê Thống kê vị trí Khánh Hòa hôm nay

Biên độ 5 ngày:

1-1 3-0

Biên độ 4 ngày:

0-0 3-5 3-9 6-6 8-9 9-3

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-1 0-1 0-3 0-4 0-5 0-5 0-7 1-0 1-3 1-4 1-4 1-5 1-5 1-6 1-6 1-9 3-1 3-1 3-4 3-5 4-0 4-1 4-4 4-4 4-5 4-8 5-4 6-1 6-3 6-4 6-4 6-4 6-4 6-4 6-5 6-7 6-9 7-0 7-1 7-4 7-7 7-9 8-0 8-0 8-1 8-1 8-1 8-4 8-4 8-7 8-9 8-9 9-0 9-1 9-1 9-1 9-4 9-6 9-7

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Khánh Hòa đã chọn

8
30
7
393
6
9580
1046
6087
5
9406
4
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
3
36543
14112
2
60044
1
14275
ĐB
589049
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,8,13,8,80
125,01
2-12
309,43
46,7,6,3,4,944
5175
6-4,0,7,46
76,58,47
80,7,008
9349

2. Thống kê vị trí SX Khánh Hòa / XSKH 25-03-2026

8
09
7
382
6
0308
3362
4966
5
0196
4
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
3
90133
31585
2
44196
1
43284
ĐB
037532
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,8-0
1-8,91
2-8,6,32
33,233
4684
596,85
62,6,56,9,4,96
79,9-7
82,1,5,408
96,1,60,5,7,79

3.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 22-03-2026

8
06
7
442
6
9944
6291
6820
5
8074
4
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
3
61561
75310
2
01647
1
27004
ĐB
648581
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,8,8,42,10
109,8,3,6,81
2042
31-3
42,4,74,7,04
5-85
67,10,76
74,66,47
81,5,10,08
91-9

4. Thống kê vị trí Khánh Hòa, XSKH 18-03-2026

8
15
7
966
6
6207
1854
9388
5
3258
4
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
3
31685
73035
2
69711
1
13471
ĐB
345636
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,5-0
15,3,11,71
2--2
35,66,4,13
435,74
54,8,61,8,0,8,35
66,36,5,36
74,107
88,5,58,58
9--9

5.Thống kê vị trí KH / XSKH 15-03-2026

8
50
7
795
6
9212
9798
4433
5
5912
4
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
3
60620
19038
2
91486
1
84059
ĐB
518891
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,4,65,20
12,291
25,9,01,12
33,833
4-04
50,99,25
670,86
7-8,67
87,69,38
95,8,10,2,59

6.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 11-03-2026

8
87
7
377
6
6648
9722
4424
5
0781
4
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
3
17502
64111
2
38628
1
87359
ĐB
866862
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,290
16,18,0,11
22,4,82,0,62
3--3
48,824
57,965
65,216
778,7,57
87,14,4,28
99,09,59

7. Thống kê vị trí Khánh Hòa, XSKH 08-03-2026

8
65
7
922
6
5341
4072
0606
5
4846
4
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
3
88464
01521
2
73727
1
45275
ĐB
658034
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06-0
1-4,3,21
22,1,72,7,62
35,1,4-3
41,66,34
5-6,6,3,75
65,5,2,40,4,86
72,9,9,527
86-8
9-7,79

8.Thống kê vị trí KH / XSKH 04-03-2026

8
88
7
449
6
2958
2372
5786
5
2074
4
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
3
36152
57187
2
98458
1
78634
ĐB
971174
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
1--1
297,8,8,52
37,443
49,3,57,0,3,74
58,2,845
6-86
72,4,43,87
88,6,2,2,78,5,58
9-4,29

9.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 01-03-2026

8
95
7
402
6
0150
2944
4031
5
7615
4
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
3
63085
92351
2
16102
1
18119
ĐB
131340
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,25,40
15,93,51
270,02
31,9,8-3
44,7,044
50,5,19,1,5,8,85
6--6
794,27
85,538
957,3,19

10. XSKH 25-02-2026

8
89
7
058
6
5339
3399
0426
5
2589
4
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
3
22910
55986
2
35117
1
77855
ĐB
551175
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
066,9,10
13,0,7-1
26,972
39,813
4--4
58,55,75
602,0,86
72,517
89,9,65,38
99,08,3,9,8,29

11. XSKH 22-02-2026

8
85
7
701
6
3538
6954
0770
5
1866
4
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
3
93977
62834
2
42532
1
38222
ĐB
575533
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,4,870
1-01
223,22
38,8,4,2,333
485,0,34
548,65
66,56,76
70,6,777
853,3,0,48
9999

12. XSKH 18-02-2026

8
80
7
698
6
9542
2991
3754
5
2774
4
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
3
52557
32419
2
20841
1
31276
ĐB
843926
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,9,90
14,99,41
28,64,72
3--3
42,15,7,14
54,7-5
677,7,26
74,2,6,66,57
809,28
98,1,0,019

13. XSKH 15-02-2026

8
20
7
082
6
3643
7572
8919
5
6106
4
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
3
34819
64813
2
27874
1
91051
ĐB
904254
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,620
19,9,351
20,9,58,7,6,32
36,6,24,13
437,54
51,425
620,3,3,06
72,4-7
82-8
9-1,2,19

14. XSKH 11-02-2026

8
57
7
582
6
5271
2146
4545
5
9724
4
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
3
13309
14882
2
80374
1
02802
ĐB
598702
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,0,9,2,200
1971
248,8,0,02
3-63
46,52,74
574,85
69,34,06
71,7,45,77
82,5,2-8
9-6,1,09

15. XSKH 08-02-2026

8
81
7
792
6
9661
5379
2301
5
0715
4
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
3
98481
67162
2
42055
1
21670
ĐB
691162
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,670
15,28,6,0,8,81
259,1,6,62
3--3
4-64
551,9,2,55
61,4,2,206
79,0-7
81,1,1-8
92,5,97,99

16. XSKH 04-02-2026

8
20
7
424
6
9205
1526
6039
5
2857
4
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
3
75369
27263
2
43483
1
27525
ĐB
362103
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,32,5,90
1--1
20,4,6,5-2
399,6,8,03
47,524
57,00,9,4,25
69,326
7-5,47
83-8
93,9,5,03,9,69
Thống kê vị trí Khánh Hòa: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau