Hôm nay: Thứ Năm ngày 13/08/2026

Thống kê vị trí KT - TK Vị trí Kon Tum - Thống kê vị trí XSKT

16-08 Hôm nay 09-08 02-08 26-07 19-07 12-07 05-07

Thống kê Thống kê vị trí Kon Tum hôm nay

Biên độ 9 ngày:

4-7

Biên độ 6 ngày:

1-2 3-6 4-5 4-7

Biên độ 5 ngày:

1-1 1-1 1-7

Biên độ 4 ngày:

1-1 1-5 1-5 1-6 1-7 1-7 1-8 1-8 1-9 2-5 4-8 5-3 5-5 5-7 6-4 7-3 7-9 8-3

Biên độ 3 ngày:

0-7 0-8 1-0 1-0 1-0 1-0 1-1 1-1 1-1 1-2 1-2 1-3 1-3 1-6 1-7 1-7 1-7 1-7 1-8 2-5 2-7 2-7 3-8 4-1 4-1 4-6 5-2 5-2 5-3 5-3 5-3 5-5 5-6 5-6 5-8 5-9 6-6 6-8 7-3 7-5 7-5 7-5 7-7 7-7 8-0 8-5 8-6 8-7 8-8 9-3 9-3 9-6 9-6 9-8 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Kon Tum đã chọn

8
51
7
451
6
9716
0116
0761
5
1821
4
45732
82665
00543
95650
64597
92859
71668
3
70453
08729
2
37586
1
30088
ĐB
257468
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-50
16,65,5,6,21
21,932
324,53
43-4
51,1,0,9,365
61,5,8,81,1,86
7-97
86,86,8,68
975,29

2. Thống kê vị trí SX Kon Tum / XSKT 02-08-2026

8
25
7
362
6
8443
6633
6941
5
1253
4
61260
67872
39637
82893
67083
73176
54169
3
26151
84997
2
89327
1
91360
ĐB
375859
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,60
1-4,51
25,76,72
33,74,3,5,9,83
43,1-4
53,1,925
62,0,9,076
72,63,9,27
83-8
93,76,59

3.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 26-07-2026

8
39
7
453
6
5432
4190
5245
5
6798
4
27026
92127
46016
49011
82848
80068
40628
3
01060
90865
2
06510
1
35414
ĐB
734892
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-9,6,10
16,1,0,411
26,7,83,92
39,253
45,814
534,65
68,0,52,16
7-27
8-9,4,6,28
90,8,239

4. Thống kê vị trí Kon Tum, XSKT 19-07-2026

8
06
7
079
6
5799
1977
3820
5
0842
4
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
3
67790
16032
2
61793
1
93485
ĐB
359736
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
062,1,7,6,90
10-1
204,8,9,32
32,693
4264
5-85
60,40,36
79,7,9,077
82,5-8
99,2,0,37,9,79

5.Thống kê vị trí KT / XSKT 12-07-2026

8
00
7
344
6
1058
5641
9507
5
2472
4
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
3
90096
09408
2
44666
1
68587
ĐB
613301
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,7,9,8,10,80
134,01
2-72
3-1,7,83
44,14,64
58-5
66,4,66,9,66
72,30,87
80,3,75,08
9609

6.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 05-07-2026

8
07
7
245
6
8007
4225
4950
5
2274
4
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
3
24711
03455
2
27516
1
63266
ĐB
818561
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,7,95,6,80
11,61,61
25-2
3753
4574
50,8,3,54,2,55
60,6,11,66
740,0,37
89,058
9-0,89

7. Thống kê vị trí Kon Tum, XSKT 28-06-2026

8
61
7
493
6
0680
2198
1449
5
3106
4
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
3
44397
48798
2
70429
1
58856
ĐB
738732
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,0,0,88,0,00
15,46,31
297,32
31,293
4914
5615
610,56
7297
809,0,98
93,8,7,84,29

8.Thống kê vị trí KT / XSKT 21-06-2026

8
06
7
546
6
0943
1959
2480
5
6003
4
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
3
49624
01154
2
36759
1
60043
ĐB
777871
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,38,60
1-8,2,71
21,4-2
354,0,43
46,3,5,32,54
59,4,94,35
600,46
7187
80,1,7,888
9-5,59

9.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 14-06-2026

8
52
7
627
6
3585
6270
4861
5
8171
4
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
3
14693
98939
2
98657
1
74137
ĐB
645395
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-70
176,7,41
27,35,62
38,6,9,72,93
41-4
52,78,95
61,236
70,12,1,5,37
85,938
93,58,39

10. XSKT 07-06-2026

8
99
7
954
6
6501
7911
1909
5
1488
4
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
3
39042
98039
2
77026
1
48086
ĐB
327574
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,9,540
11,8,7,70,1,91
2642
39-3
40,25,74
5405
6-2,86
741,17
88,68,18
99,1,99,0,9,39

11. XSKT 31-05-2026

8
31
7
118
6
8052
1641
9235
5
6552
4
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
3
51582
27665
2
98397
1
57164
ĐB
633119
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
18,93,4,21
21,65,5,82
31,5-3
41,564
52,2,63,4,65
65,45,26
7-97
89,9,21,98
98,78,8,19

12. XSKT 24-05-2026

8
37
7
154
6
6392
1851
2174
5
0574
4
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340
3
82855
88995
2
06000
1
36453
ĐB
179833
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
004,00
175,31
2-92
37,1,35,33
44,05,7,7,44
54,1,5,37,5,95
6--6
74,4,53,1,87
89,7-8
92,589

13. XSKT 17-05-2026

8
48
7
547
6
6709
0455
5932
5
5334
4
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
3
01415
78662
2
94679
1
60094
ĐB
457888
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09-0
15-1
293,62
32,4-3
48,7,8,63,94
55,75,6,9,7,15
65,246
75,94,57
884,4,88
95,40,2,79

14. XSKT 10-05-2026

8
68
7
271
6
8876
9177
0648
5
5191
4
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
3
32328
81298
2
84135
1
41050
ĐB
432544
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0350
1-7,91
28,6,4,8-2
3503
48,42,6,44
509,9,35
68,47,26
71,6,777
8-6,4,2,2,98
91,5,5,8-9

15. XSKT 03-05-2026

8
00
7
465
6
0392
9478
0614
5
2895
4
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744
3
90443
39872
2
36642
1
84952
ĐB
122248
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,00,00
1471
2-9,7,4,52
3943
44,3,2,81,8,44
526,9,9,85
65-6
78,1,2-7
84,57,48
92,5,539

16. XSKT 26-04-2026

8
42
7
023
6
6214
8550
9032
5
9981
4
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
3
87591
01484
2
25582
1
47568
ĐB
683004
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
045,9,80
148,91
23,34,3,4,82
32,92,23
42,9,21,5,8,04
50,4-5
68-6
7--7
81,0,4,268
90,13,49
Thống kê vị trí Kon Tum: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau